| Tiêu chuẩn chế tạo | DIN 933/931; ISO 4014/4017 |
| Vật liệu | Thép cacbon hàm lượng 0.2-0.55% |
| Đường kính | M6 ~ M30 |
| Chiều dài | 10 ~ 300mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Loại ren | Ren lửng, ren suốt |
| Bề mặt hoàn thiện | Đen (plain/black); Mạ điện (Electro- zinc- plated). |
| Mạ Dacromet. | |
| Xuất xứ | KAVYCO Việt Nam, KPF Hàn Quốc, KPF Việt Nam. |
| Trung Quốc. |
BULONG 10.9
| Tiêu chuẩn chế tạo | DIN 933/931; ISO 4014/4017 |
| Vật liệu | Thép cacbon hàm lượng 0.2-0.55% |
| Đường kính | M6 ~ M30 |
| Chiều dài | 10 ~ 300mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Loại ren | Ren lửng, ren suốt |
| Bề mặt hoàn thiện | Đen (plain/black); Mạ điện (Electro- zinc- plated). |
| Mạ Dacromet. | |
| Xuất xứ | KAVYCO Việt Nam, KPF Hàn Quốc, KPF Việt Nam. |
| Trung Quốc. |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.